VIETNAMESE

gần giống

tương tự

word

ENGLISH

resemble closely

  
VERB

/rɪˈzɛmbl ˈkloʊsli/

be alike

“Gần giống” là trạng thái có nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ

1.

Hai thiết kế này gần giống nhau.

These two designs resemble closely.

2.

Lời giải thích của cô ấy gần giống với những gì tôi nghĩ.

Her explanation resembles closely what I thought.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Resemble Closely nhé! check Almost Identical – Gần giống hệt Phân biệt: Almost Identical giống Resemble Closely, nhưng nhấn mạnh vào mức độ tương đồng rất cao. Ví dụ: The two signatures are almost identical. (Hai chữ ký gần như giống hệt nhau.) check Bear a Strong Resemblance – Có sự giống nhau rõ rệt Phân biệt: Bear a Strong Resemblance đồng nghĩa với Resemble Closely, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mô tả con người hoặc vật. Ví dụ: She bears a strong resemblance to her grandmother. (Cô ấy có sự giống nhau rõ rệt với bà ngoại.) check Nearly Similar – Gần giống nhau Phân biệt: Nearly Similar tương tự Resemble Closely, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu chính xác. Ví dụ: The two designs are nearly similar but have subtle differences. (Hai thiết kế gần giống nhau nhưng có những khác biệt nhỏ.) check Closely Alike – Rất giống nhau Phân biệt: Closely Alike giống Resemble Closely, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh sự tương đồng trong bề ngoài. Ví dụ: The twins are closely alike in appearance. (Cặp song sinh rất giống nhau về ngoại hình.)