VIETNAMESE

thẳng tuột

ngay thẳng, hoàn toàn thẳng

word

ENGLISH

Completely straight

  
ADJ

/kəmˈpliːtli streɪt/

Unbending, rigid

Thẳng tuột là không có độ cong, hoàn toàn thẳng.

Ví dụ

1.

Thanh sắt này thẳng tuột, không một đường cong.

The rod is completely straight without a curve.

2.

Tóc thẳng tuột đang thịnh hành mùa này.

Completely straight hair is trendy this season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Completely straight nhé! check Linear – Tuyến tính Phân biệt: Linear đồng nghĩa với Completely straight, nhưng thường dùng trong bối cảnh toán học hoặc hình học. Ví dụ: The graph shows a linear progression of results. (Biểu đồ cho thấy sự tiến triển tuyến tính của kết quả.) check Aligned – Thẳng hàng Phân biệt: Aligned tương tự Completely straight, nhưng nhấn mạnh vào sự sắp xếp thẳng hàng với một tiêu chuẩn hoặc đường chuẩn. Ví dụ: The books were aligned neatly on the shelf. (Những cuốn sách được xếp thẳng hàng gọn gàng trên kệ.) check Even – Thẳng đều Phân biệt: Even giống Completely straight, nhưng thường ám chỉ bề mặt phẳng và không bị nghiêng. Ví dụ: The tiles were laid evenly across the floor. (Những viên gạch được lát thẳng đều trên sàn nhà.) check Unbent – Không bị cong Phân biệt: Unbent tương tự Completely straight, nhưng thường dùng để miêu tả các vật không bị cong hay biến dạng. Ví dụ: The metal rod remained unbent under pressure. (Thanh kim loại không bị cong dưới áp lực.)