VIETNAMESE
gần xong
sắp hoàn tất
ENGLISH
almost finished
/ˈɔːlməʊst ˈfɪnɪʃt/
nearly done
“Gần xong” là trạng thái công việc hoặc nhiệm vụ sắp hoàn thành.
Ví dụ
1.
Báo cáo gần xong, chỉ còn vài chỉnh sửa nữa.
The report is almost finished; just a few edits left.
2.
Cô ấy gần xong bài tập của mình.
She was almost finished with her assignment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Almost Finished nhé!
Nearly Complete – Gần như hoàn thành
Phân biệt:
Nearly Complete giống Almost Finished, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh dự án hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ:
The painting is nearly complete, just a few details left.
(Bức tranh gần như hoàn thành, chỉ còn vài chi tiết nữa.)
Close to Completion – Gần đến lúc hoàn tất
Phân biệt:
Close to Completion đồng nghĩa với Almost Finished, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
The new building is close to completion and will open next month.
(Tòa nhà mới gần hoàn tất và sẽ khai trương vào tháng tới.)
About to Be Done – Sắp xong
Phân biệt:
About to Be Done tương tự Almost Finished, nhưng mang sắc thái thân thiện hơn.
Ví dụ:
The project is about to be done, just waiting for approval.
(Dự án sắp xong, chỉ còn chờ phê duyệt.)
Nearly There – Gần xong rồi
Phân biệt:
Nearly There giống Almost Finished, nhưng thường mang tính động viên.
Ví dụ:
Keep going, you’re nearly there!
(Tiếp tục đi, bạn gần xong rồi!)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết