VIETNAMESE

tràn đầy

đầy đủ, dồi dào

word

ENGLISH

full of

  
PHRASE

/fʊl əv/

filled with

“Tràn đầy” là trạng thái rất nhiều hoặc được lấp đầy hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Căn phòng tràn đầy tiếng cười và niềm vui.

The room was full of laughter and joy.

2.

Trái tim cô ấy tràn đầy sự biết ơn.

Her heart was full of gratitude.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Full of nhé! check Filled with – Được lấp đầy với Phân biệt: Filled with thường mang tính mô tả một không gian hoặc trạng thái được làm đầy, gần giống Full of. Ví dụ: Her room was filled with beautiful paintings. (Căn phòng của cô ấy được lấp đầy bởi những bức tranh đẹp.) check Brimming with – Tràn đầy, gần như sắp tràn ra ngoài Phân biệt: Brimming with mang ý nghĩa hình ảnh mạnh mẽ hơn, chỉ trạng thái đầy tới mép hoặc gần tràn ra. Ví dụ: His eyes were brimming with tears of joy. (Đôi mắt anh ấy tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.) check Bursting with – Tràn đầy đến mức không thể giữ lại Phân biệt: Bursting with ám chỉ trạng thái không thể giữ được cảm xúc hoặc năng lượng mạnh mẽ, khác với Full of. Ví dụ: She was bursting with excitement before the concert. (Cô ấy tràn đầy phấn khích trước buổi hòa nhạc.) check Overflowing with – Ngập tràn, vượt quá Phân biệt: Overflowing with nhấn mạnh vào sự vượt trội về số lượng hoặc cảm xúc, trong khi Full of nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The garden is overflowing with colorful flowers. (Khu vườn tràn ngập những bông hoa rực rỡ sắc màu.)