VIETNAMESE

trái tim ấm áp

lòng nhân ái

word

ENGLISH

warm heart

  
NOUN

/wɔːrm hɑːrt/

kind-hearted

“Trái tim ấm áp” là biểu tượng cho sự yêu thương và lòng nhân ái.

Ví dụ

1.

Cô ấy có trái tim ấm áp truyền cảm hứng cho người khác.

She has a warm heart that inspires others.

2.

Trái tim ấm áp của anh ấy giúp đỡ nhiều người.

His warm heart helped many in need.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của warm heart nhé! check Kind-hearted – Tốt bụng Phân biệt: Kind-hearted nhấn mạnh vào tính cách tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Ví dụ: She’s a kind-hearted person who always thinks of others. (Cô ấy là một người tốt bụng, luôn nghĩ đến người khác.) check Compassionate – Đầy lòng trắc ẩn Phân biệt: Compassionate nhấn mạnh vào sự cảm thông và lòng trắc ẩn sâu sắc đối với người khác. Ví dụ: His compassionate nature made him a great doctor. (Bản tính đầy lòng trắc ẩn của anh ấy khiến anh trở thành một bác sĩ tuyệt vời.) check Loving – Yêu thương Phân biệt: Loving mô tả sự yêu thương và quan tâm chân thành dành cho người khác. Ví dụ: Her loving attitude brought comfort to everyone around her. (Thái độ yêu thương của cô ấy mang lại sự an ủi cho mọi người xung quanh.) check Generous – Hào phóng Phân biệt: Generous thường tập trung vào hành động cho đi, chia sẻ một cách rộng lượng. Ví dụ: His generous spirit inspires everyone in the community. (Tinh thần hào phóng của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng.)