VIETNAMESE

gần gặn

rất gần

word

ENGLISH

very close

  
ADJ

/ˈvɛri kloʊs/

intimate

“Gần gặn” là trạng thái rất gần về khoảng cách hoặc mối quan hệ.

Ví dụ

1.

Họ sống ở khu vực rất gần gặn.

They lived in a very close neighborhood.

2.

Hai gia đình rất gần gặn.

The two families were very close friends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Very Close nhé! check Extremely Near – Cực kỳ gần Phân biệt: Extremely Near giống Very Close, nhưng thường nhấn mạnh hơn về mức độ gần gũi. Ví dụ: The two houses are extremely near to each other. (Hai ngôi nhà cực kỳ gần nhau.) check Right Beside – Ngay bên cạnh Phân biệt: Right Beside đồng nghĩa với Very Close, nhưng thường nhấn mạnh vào vị trí liền kề. Ví dụ: She sat right beside her best friend during the concert. (Cô ấy ngồi ngay bên cạnh bạn thân trong buổi hòa nhạc.) check Within Proximity – Trong phạm vi gần Phân biệt: Within Proximity tương tự Very Close, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: The park is within proximity to the shopping mall. (Công viên nằm trong phạm vi gần trung tâm mua sắm.) check Close-Knit – Gắn bó gần gũi Phân biệt: Close-Knit giống Very Close, nhưng thường dùng khi nói về mối quan hệ. Ví dụ: They are a close-knit family who supports each other. (Họ là một gia đình gắn bó gần gũi, luôn hỗ trợ lẫn nhau.)