VIETNAMESE
xơ xác
héo úa, tiêu điều
ENGLISH
Withered
/ˈwɪð.əd/
Worn out
Xơ xác là trạng thái tàn tạ, cằn cỗi hoặc thiếu sức sống.
Ví dụ
1.
Những cây trông xơ xác sau đợt hạn hán.
The plants looked withered after the drought.
2.
Những chiếc lá xơ xác phủ kín nền vườn.
Withered leaves covered the garden floor.
Ghi chú
Xơ xác là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ xơ xác nhé!
Nghĩa 1: Bị rách rưới hoặc không ngăn nắp
Tiếng Anh: Tattered
Ví dụ:
His tattered clothes reflected his poverty.
(Quần áo xơ xác của anh ấy phản ánh sự nghèo khó.)
Nghĩa 2: Cảm giác mệt mỏi hoặc rệu rã
Tiếng Anh: Exhausted
Ví dụ:
She felt exhausted and emotionally withered after the long day.
(Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và xơ xác sau một ngày dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết