VIETNAMESE
sự xa xỉ
phô trương, xa hoa
ENGLISH
Luxury
/ˈlʌkʃəri/
Opulence, extravagance
Sự xa xỉ là trạng thái vượt xa nhu cầu cơ bản, mang tính phô trương.
Ví dụ
1.
Thiết kế của khách sạn thể hiện sự xa xỉ.
The hotel’s design embodies luxury.
2.
Sự xa xỉ thường gắn liền với chi phí cao.
Luxury is often associated with high costs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ luxury khi nói hoặc viết nhé!
Luxury item – vật phẩm xa xỉ
Ví dụ:
Owning a yacht is considered a luxury item.
(Sở hữu một chiếc du thuyền được xem là vật phẩm xa xỉ.)
Luxury lifestyle – lối sống xa hoa
Ví dụ:
She enjoys a luxury lifestyle with expensive cars and designer clothes.
(Cô ấy tận hưởng lối sống xa hoa với xe hơi đắt tiền và quần áo hàng hiệu.)
Luxury brand – thương hiệu xa xỉ
Ví dụ:
Louis Vuitton is one of the most recognized luxury brands in the world.
(Louis Vuitton là một trong những thương hiệu xa xỉ được nhận diện nhiều nhất trên thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết