VIETNAMESE
đứt đuôi
chấm dứt hoàn toàn
ENGLISH
completely severed
/kəmˈpliːtli ˈsɛvərd/
fully disconnected
“Đứt đuôi” là trạng thái kết thúc triệt để hoặc không còn gì phía sau.
Ví dụ
1.
Dây xích bị đứt đuôi trong quá trình vận chuyển.
The chain was completely severed during transport.
2.
Mối quan hệ bị đứt đuôi sau xung đột.
The ties were completely severed after the conflict.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Completely Severed nhé!
Cut Off – Bị cắt đứt
Phân biệt:
Cut Off giống Completely Severed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hành động cố ý.
Ví dụ:
The island was cut off from the mainland due to the storm.
(Hòn đảo bị cắt đứt khỏi đất liền do cơn bão.)
Disconnected – Bị ngắt kết nối
Phân biệt:
Disconnected đồng nghĩa với Completely Severed, nhưng thường nhấn mạnh vào sự ngắt mạch trong kết nối.
Ví dụ:
The phone line was disconnected during the outage.
(Đường dây điện thoại bị ngắt kết nối trong thời gian mất điện.)
Separated – Bị tách rời
Phân biệt:
Separated tương tự Completely Severed, nhưng thường mang sắc thái ít mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
The siblings were separated during the war.
(Các anh chị em bị tách rời trong chiến tranh.)
Split Apart – Bị chia ra
Phân biệt:
Split Apart giống Completely Severed, nhưng thường ám chỉ sự chia rẽ không hoàn toàn.
Ví dụ:
The company split apart into smaller divisions.
(Công ty bị chia ra thành các bộ phận nhỏ hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết