VIETNAMESE

được ưu đãi

hưởng đặc quyền, được hỗ trợ

word

ENGLISH

receive special treatment

  
VERB

/rɪˈsiːv ˈspɛʃ.əl ˈtriːt.mənt/

be privileged, granted benefits

Được ưu đãi là được hưởng các điều kiện thuận lợi hoặc sự hỗ trợ đặc biệt.

Ví dụ

1.

Khách VIP được ưu đãi đặc biệt tại khách sạn.

VIP customers receive special treatment at the hotel.

2.

Nhân viên được ưu đãi trong dịp lễ.

Employees receive special treatment during the holiday season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Receive Special Treatment (Được ưu đãi) nhé! check Enjoy Privileges – (Hưởng đặc quyền) Phân biệt: Enjoy Privileges nhấn mạnh vào việc được hưởng quyền lợi hoặc điều kiện đặc biệt mà người khác không có. Ví dụ: VIP guests enjoy privileges like priority seating and free drinks. (Khách VIP được hưởng đặc quyền như chỗ ngồi ưu tiên và đồ uống miễn phí.) check Get Preferential Treatment – (Được đối xử ưu tiên) Phân biệt: Get Preferential Treatment nhấn mạnh vào việc được đối xử đặc biệt so với người khác. Ví dụ: Employees with seniority get preferential treatment when applying for promotions. (Nhân viên lâu năm được đối xử ưu tiên khi nộp đơn xin thăng chức.) check Be Granted Special Favors – (Được ban ân huệ đặc biệt) Phân biệt: Be Granted Special Favors mang ý nghĩa nhận được sự ưu đãi hoặc đặc ân từ một người có quyền lực. Ví dụ: The minister was granted special favors due to his close relationship with the president. (Vị bộ trưởng được ban ân huệ đặc biệt nhờ mối quan hệ thân cận với tổng thống.) check Receive Exclusive Benefits – (Nhận được lợi ích độc quyền) Phân biệt: Receive Exclusive Benefits thường dùng để mô tả các ưu đãi đặc biệt dành riêng cho một nhóm đối tượng. Ví dụ: Platinum members receive exclusive benefits, including free upgrades and concierge services. (Thành viên hạng bạch kim nhận được lợi ích độc quyền, bao gồm nâng hạng miễn phí và dịch vụ hỗ trợ đặc biệt.)