VIETNAMESE
được sử dụng
sử dụng
ENGLISH
to be used
/tuː biː juːzd/
employed
“Được sử dụng” là trạng thái được áp dụng hoặc được dùng trong thực tế.
Ví dụ
1.
Phương pháp được sử dụng trong các thí nghiệm sau này.
The method was to be used in future experiments.
2.
Thiết bị được sử dụng cho mục đích y tế.
The device was to be used for medical purposes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Used nhé!
To Be Utilized – Được sử dụng
Phân biệt:
To Be Utilized giống To Be Used, nhưng thường mang sắc thái chuyên nghiệp hoặc học thuật hơn.
Ví dụ:
The new software is utilized to streamline operations.
(Phần mềm mới được sử dụng để tinh giản các hoạt động.)
To Be Applied – Được áp dụng
Phân biệt:
To Be Applied đồng nghĩa với To Be Used, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lý thuyết.
Ví dụ:
This formula can be applied to solve various problems.
(Công thức này có thể được áp dụng để giải nhiều vấn đề.)
To Be Engaged – Được sử dụng (trong hoạt động)
Phân biệt:
To Be Engaged tương tự To Be Used, nhưng nhấn mạnh vào việc tham gia vào một quy trình.
Ví dụ:
The tools are engaged during the assembly process.
(Các công cụ được sử dụng trong quá trình lắp ráp.)
To Be Operated – Được vận hành
Phân biệt:
To Be Operated giống To Be Used, nhưng thường mang ý nghĩa liên quan đến máy móc hoặc thiết bị.
Ví dụ:
The machine is operated manually to ensure precision.
(Máy được vận hành thủ công để đảm bảo độ chính xác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết