VIETNAMESE

trên cơ sở của

dựa trên cơ sở của

word

ENGLISH

on the basis of

  
PHRASE

/ɒn ðə ˈbeɪsɪs əv/

according to

“Trên cơ sở của” là nói rõ nguồn gốc hoặc căn cứ của điều gì.

Ví dụ

1.

Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở của dữ liệu.

The study was conducted on the basis of data.

2.

Quyết định được đưa ra trên cơ sở của lòng tin.

The decision was made on the basis of trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the basis of nhé! check Based on – Dựa trên Phân biệt: Based on là cách diễn đạt thông dụng hơn, có ý nghĩa tương tự “On the basis of” nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: The decision was made based on the latest data. (Quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu mới nhất.) check Grounded in – Dựa trên nền tảng Phân biệt: Grounded in nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc thực tế hơn “On the basis of.” Ví dụ: His argument is grounded in years of experience. (Lập luận của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.) check Founded on – Được xây dựng trên Phân biệt: Founded on mang sắc thái chính thức, thường dùng để chỉ nền tảng quan trọng hơn “On the basis of.” Ví dụ: The policy is founded on principles of equality. (Chính sách được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng.) check Deriving from – Bắt nguồn từ Phân biệt: Deriving from nhấn mạnh vào nguồn gốc hoặc sự xuất phát, khác với “On the basis of,” thiên về căn cứ. Ví dụ: The tradition derives from ancient practices. (Truyền thống này bắt nguồn từ các phong tục cổ xưa.)