VIETNAMESE

được chấp thuận

được sự đồng ý

word

ENGLISH

to be approved

  
VERB

/tuː biː əˈpruːvd/

“Được chấp thuận” là được thông qua hoặc đồng ý.

Ví dụ

1.

Đề xuất đã được chấp thuận bởi hội đồng.

The proposal has been approved by the committee.

2.

Giấy phép cần được chấp thuận trước khi xây dựng.

The permit needs to be approved before construction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Approved nhé! check To Be Authorized – Được ủy quyền Phân biệt: To Be Authorized giống To Be Approved, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh có sự phê duyệt chính thức. Ví dụ: The project was authorized by the board of directors. (Dự án được ủy quyền bởi ban giám đốc.) check To Be Endorsed – Được chứng thực Phân biệt: To Be Endorsed đồng nghĩa với To Be Approved, nhưng thường nhấn mạnh vào sự đồng ý hoặc ủng hộ từ cá nhân có uy tín. Ví dụ: The new policy was endorsed by several key stakeholders. (Chính sách mới được chứng thực bởi nhiều bên liên quan quan trọng.) check To Be Confirmed – Được xác nhận Phân biệt: To Be Confirmed tương tự To Be Approved, nhưng thường mang tính chất xác nhận lại quyết định đã có. Ví dụ: The reservation was confirmed via email. (Đặt chỗ được xác nhận qua email.) check To Be Validated – Được xác thực Phân biệt: To Be Validated giống To Be Approved, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đảm bảo tính chính xác hoặc hợp lệ. Ví dụ: The findings were validated by independent researchers. (Những phát hiện được xác thực bởi các nhà nghiên cứu độc lập.)