VIETNAMESE

gây hứng thú

làm người khác hứng thú

word

ENGLISH

generate interest

  
VERB

/ˈʤɛnəreɪt ˈɪntrɪst/

spark curiosity

“Gây hứng thú” là hành động khơi gợi sự quan tâm hoặc cảm hứng ở người khác.

Ví dụ

1.

Dự án gây hứng thú cho các nhà đầu tư.

The project generated interest among investors.

2.

Bài phát biểu của cô ấy gây hứng thú về các vấn đề môi trường.

Her speech generated interest in environmental issues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của generate interest nhé! check Spark curiosity – Khơi gợi sự tò mò Phân biệt: Spark curiosity tập trung vào việc kích thích sự tò mò hoặc quan tâm ban đầu. Ví dụ: The new exhibit sparked curiosity among visitors. (Triển lãm mới đã khơi gợi sự tò mò của khách tham quan.) check Attract attention – Thu hút sự chú ý Phân biệt: Attract attention mô tả việc làm cho mọi người chú ý, không nhất thiết phải khơi gợi cảm hứng. Ví dụ: The colorful advertisement attracted everyone’s attention. (Quảng cáo đầy màu sắc đã thu hút sự chú ý của mọi người.) check Engage someone – Thu hút và giữ sự quan tâm Phân biệt: Engage someone nhấn mạnh vào việc duy trì sự quan tâm sau khi đã khơi gợi nó. Ví dụ: The speaker’s storytelling engaged the entire audience. (Cách kể chuyện của diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả.) check Fuel enthusiasm – Thúc đẩy sự nhiệt tình Phân biệt: Fuel enthusiasm thường mang ý nghĩa tạo thêm năng lượng hoặc cảm hứng cho sự quan tâm đã có. Ví dụ: The success of the first event fueled enthusiasm for future projects. (Thành công của sự kiện đầu tiên đã thúc đẩy sự nhiệt tình cho các dự án tiếp theo.)