VIETNAMESE
một nửa còn lại
nửa kia, phần còn lại
ENGLISH
Other Half
/ˈʌðə hɑːf/
Partner, remainder
Một nửa còn lại là phần còn thiếu để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Anh ấy chờ một nửa còn lại của mình tham gia cuộc họp.
He waited for his other half to join the meeting.
2.
Một nửa còn lại của câu đố bị thiếu.
The other half of the puzzle is missing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Other Half nhé!
Better Half – Nửa còn lại tốt hơn (thường chỉ vợ hoặc chồng)
Phân biệt:
Better Half giống Other Half, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc chỉ bạn đời.
Ví dụ:
He introduced his better half to the guests at the party.
(Anh ấy giới thiệu nửa còn lại của mình với các vị khách tại bữa tiệc.)
Remaining Half – Phần còn lại
Phân biệt:
Remaining Half đồng nghĩa với Other Half, nhưng thường nhấn mạnh vào phần còn lại để hoàn thành một tổng thể.
Ví dụ:
The remaining half of the cake was saved for later.
(Phần còn lại của chiếc bánh được để dành cho sau này.)
Complementary Half – Nửa bổ sung
Phân biệt:
Complementary Half tương tự Other Half, nhưng tập trung vào ý nghĩa hai phần bổ sung cho nhau.
Ví dụ:
The complementary halves of the puzzle fit perfectly together.
(Hai nửa bổ sung của câu đố khớp hoàn hảo với nhau.)
Opposite Half – Nửa đối lập
Phân biệt:
Opposite Half giống Other Half, nhưng thường dùng khi hai phần có tính chất đối lập.
Ví dụ:
The opposite halves of the room were painted in contrasting colors.
(Hai nửa đối lập của căn phòng được sơn bằng những màu tương phản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết