VIETNAMESE

tốn sức

mệt nhọc

word

ENGLISH

labor-intensive

  
ADJ

/ˈleɪbər ɪnˈtɛnsɪv/

energy-consuming

“Tốn sức” là cần phải bỏ ra nhiều công sức hoặc năng lượng để thực hiện.

Ví dụ

1.

Công việc này rất tốn sức.

This task is highly labor-intensive.

2.

Lắp ráp đồ nội thất rất tốn sức.

Assembling furniture is labor-intensive.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của labor-intensive nhé! check Effortful – Đòi hỏi nhiều nỗ lực Phân biệt: Effortful thường được dùng để mô tả công việc hoặc hành động cần sự cố gắng cá nhân. Ví dụ: Learning a new language can be effortful but rewarding. (Học một ngôn ngữ mới có thể rất nỗ lực nhưng cũng đáng giá.) check Resource-heavy – Tốn tài nguyên Phân biệt: Resource-heavy nhấn mạnh vào việc cần nhiều tài nguyên hơn là chỉ nhân lực. Ví dụ: Mining is a resource-heavy industry that impacts the environment. (Khai thác là một ngành công nghiệp tốn tài nguyên và ảnh hưởng đến môi trường.) check Intensive – Đòi hỏi cao Phân biệt: Intensive là từ tổng quát, bao hàm cả sự đòi hỏi về nhân lực, tài nguyên hoặc thời gian. Ví dụ: Farming can be intensive during the harvest season. (Làm nông có thể rất vất vả trong mùa thu hoạch.) check Demanding – Đòi hỏi cao Phân biệt: Demanding mô tả công việc hoặc nhiệm vụ cần nhiều sự chú ý và nỗ lực, không chỉ nhân lực. Ví dụ: The demanding job required her full concentration. (Công việc đòi hỏi cao yêu cầu cô ấy phải tập trung hoàn toàn.)