VIETNAMESE

mặt trước mặt sau

hai mặt, phía trước và sau

word

ENGLISH

Front and back

  
NOUN

/frʌnt ənd bæk/

Both sides, two sides

Mặt trước mặt sau là cả hai bề mặt đối lập nhau của một vật thể.

Ví dụ

1.

Hình ảnh hiển thị mặt trước mặt sau của đồng xu.

The picture shows the front and back of the coin.

2.

Tấm thẻ có chi tiết ở mặt trước và mặt sau.

The card has details on the front and back.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Front and back nhé! check Both sides – Cả hai mặt Phân biệt: Both sides giống Front and back, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn. Ví dụ: Please sign on both sides of the document. (Vui lòng ký vào cả hai mặt của tài liệu.) check Opposing surfaces – Bề mặt đối lập Phân biệt: Opposing surfaces đồng nghĩa với Front and back, nhưng nhấn mạnh vào tính đối lập giữa hai mặt. Ví dụ: The opposing surfaces of the panel were painted differently. (Hai bề mặt đối lập của tấm bảng được sơn khác nhau.) check Double sides – Hai mặt Phân biệt: Double sides tương tự Front and back, nhưng thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc thiết kế. Ví dụ: This poster has double sides with different designs. (Tấm áp phích này có hai mặt với các thiết kế khác nhau.) check Dual faces – Hai mặt Phân biệt: Dual faces giống Front and back, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Ví dụ: The coin has dual faces with different images. (Đồng xu có hai mặt với các hình ảnh khác nhau.)