VIETNAMESE

được chọn lọc

word

ENGLISH

to be handpicked

  
VERB

/tuː biː ˈhændˌpɪkt/

“Được chọn lọc” là đã qua quá trình lựa chọn kỹ lưỡng.

Ví dụ

1.

Các ứng viên đã được chọn lọc cho vai trò này.

The candidates were handpicked for the role.

2.

Những cuốn sách này đã được chọn lọc cho thư viện.

These books were handpicked for the library.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Handpicked nhé! check Selected – Được chọn Phân biệt: Selected giống To Be Handpicked, nhưng thường không nhấn mạnh vào sự kỹ lưỡng hoặc cẩn thận. Ví dụ: She was selected for the role based on her qualifications. (Cô ấy được chọn vào vai dựa trên năng lực của mình.) check Chosen – Được lựa chọn Phân biệt: Chosen đồng nghĩa với To Be Handpicked, nhưng thường mang sắc thái trung lập hơn. Ví dụ: He was chosen to lead the project due to his experience. (Anh ấy được chọn để dẫn dắt dự án vì kinh nghiệm của mình.) check Carefully Selected – Được chọn kỹ càng Phân biệt: Carefully Selected tương tự To Be Handpicked, nhưng nhấn mạnh vào quá trình chọn lọc kỹ lưỡng. Ví dụ: The ingredients were carefully selected for the recipe. (Các nguyên liệu được chọn kỹ càng cho công thức.) check Elite – Được chọn lọc tinh hoa Phân biệt: Elite giống To Be Handpicked, nhưng thường mang ý nghĩa chỉ những thứ tốt nhất hoặc nổi bật nhất. Ví dụ: She is part of an elite team of researchers. (Cô ấy là thành viên của một nhóm nghiên cứu tinh hoa.)