VIETNAMESE

thân thiện với người dùng

dễ dùng, thuận tiện

word

ENGLISH

User-friendly

  
ADJ

/ˈjuːzər ˈfrɛndli/

Intuitive, accessible

Thân thiện với người dùng là thiết kế hoặc tính năng dễ sử dụng.

Ví dụ

1.

Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng mới.

The app is very user-friendly for beginners.

2.

Thiết kế của trang web rất thân thiện với người dùng.

The website’s design is extremely user-friendly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của User-friendly nhé! check Intuitive – Dễ hiểu Phân biệt: Intuitive giống User-friendly, nhưng nhấn mạnh vào tính dễ hiểu mà không cần hướng dẫn nhiều. Ví dụ: The app has an intuitive interface that anyone can use. (Ứng dụng có giao diện dễ hiểu mà ai cũng có thể sử dụng.) check Accessible – Dễ tiếp cận Phân biệt: Accessible đồng nghĩa với User-friendly, nhưng thường dùng trong bối cảnh mọi người, kể cả người khuyết tật, đều có thể sử dụng. Ví dụ: The website is designed to be accessible for visually impaired users. (Trang web được thiết kế để dễ tiếp cận cho người khiếm thị.) check Convenient – Tiện lợi Phân biệt: Convenient tương tự User-friendly, nhưng thường ám chỉ tính năng giúp giảm thiểu thời gian và công sức. Ví dụ: The new system is more convenient for tracking orders. (Hệ thống mới tiện lợi hơn trong việc theo dõi đơn hàng.) check Simplified – Đơn giản hóa Phân biệt: Simplified giống User-friendly, nhưng nhấn mạnh vào việc loại bỏ các yếu tố phức tạp. Ví dụ: The process has been simplified to improve user experience. (Quy trình đã được đơn giản hóa để cải thiện trải nghiệm người dùng.)