VIETNAMESE

toàn năng

có quyền năng toàn diện

word

ENGLISH

omnipotent

  
ADJ

/ɒmˈnɪpətənt/

all-powerful

“Toàn năng” là trạng thái có thể làm được mọi thứ, không giới hạn về khả năng.

Ví dụ

1.

Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là toàn năng.

The character in the novel was portrayed as omnipotent.

2.

Trong thần thoại, các vị thần thường được miêu tả là toàn năng.

In mythology, gods are often depicted as omnipotent.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của omnipotent nhé! check All-powerful – Toàn năng, có sức mạnh vô hạn Phân biệt: All-powerful thường dùng để chỉ sức mạnh vô hạn, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc siêu nhiên, tương tự omnipotent. Ví dụ: In mythology, Zeus is depicted as an all-powerful god. (Trong thần thoại, Zeus được mô tả là một vị thần toàn năng.) check Almighty – Toàn năng, rất mạnh mẽ Phân biệt: Almighty mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: They prayed to the Almighty for guidance. (Họ cầu nguyện Đấng Toàn Năng để được dẫn lối.) check Supreme – Tối cao Phân biệt: Supreme nhấn mạnh vào vị trí cao nhất hoặc sức mạnh vượt trội, không phải luôn toàn năng như omnipotent. Ví dụ: The court has supreme authority in legal matters. (Tòa án có thẩm quyền tối cao trong các vấn đề pháp lý.) check Invincible – Bất khả chiến bại Phân biệt: Invincible ám chỉ khả năng không thể bị đánh bại, tập trung vào khía cạnh chiến đấu hoặc bảo vệ. Ví dụ: The team seemed invincible during the tournament. (Đội bóng dường như bất khả chiến bại trong giải đấu.)