VIETNAMESE

thâm căn cố đế

cố hữu, ăn sâu

word

ENGLISH

Deep-rooted

  
ADJ

/diːp ruːtɪd/

Ingrained, entrenched

Thâm căn cố đế là những quan niệm hoặc thái độ đã ăn sâu, khó thay đổi.

Ví dụ

1.

Những định kiến có thể thâm căn cố đế.

Prejudices can be deep-rooted.

2.

Niềm tin thâm căn cố đế ảnh hưởng đến quyết định.

Deep-rooted beliefs affect decision-making.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deep-rooted nhé! check Entrenched – Ăn sâu Phân biệt: Entrenched đồng nghĩa với Deep-rooted, nhưng thường nhấn mạnh vào sự khó thay đổi vì đã tồn tại lâu dài. Ví dụ: The company has entrenched policies that are resistant to change. (Công ty có các chính sách ăn sâu khó thay đổi.) check Ingrained – Bám rễ Phân biệt: Ingrained tương tự Deep-rooted, nhưng thường dùng để nói về niềm tin hoặc thói quen đã ăn sâu. Ví dụ: His ingrained habits were hard to break. (Những thói quen đã bám rễ của anh ấy rất khó thay đổi.) check Fixed – Cố định Phân biệt: Fixed giống Deep-rooted, nhưng nhấn mạnh trạng thái không thể thay đổi hoặc di chuyển. Ví dụ: These fixed ideas are holding back progress. (Những ý tưởng cố định này đang kìm hãm sự tiến bộ.) check Established – Đã được thiết lập Phân biệt: Established đồng nghĩa với Deep-rooted, nhưng tập trung vào việc được chấp nhận rộng rãi hoặc tồn tại từ lâu. Ví dụ: The established norms of society are difficult to challenge. (Những chuẩn mực xã hội đã được thiết lập rất khó để thách thức.)