VIETNAMESE

được cho là

word

ENGLISH

allegedly

  
ADV

/əˈlɛdʒɪdli/

“Được cho là” là được cho rằng hoặc nhận định một cách không chính thức.

Ví dụ

1.

Anh ấy được cho là liên quan đến tội ác.

He is allegedly involved in the crime.

2.

Báo cáo được cho là đã bị làm giả.

The report was allegedly falsified.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Allegedly nhé! check Supposedly – Được cho là Phân biệt: Supposedly giống Allegedly, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và mang tính suy đoán. Ví dụ: He is supposedly the best player on the team. (Anh ấy được cho là cầu thủ giỏi nhất trong đội.) check Reportedly – Theo báo cáo Phân biệt: Reportedly đồng nghĩa với Allegedly, nhưng thường dùng khi thông tin đến từ các nguồn tin chính thức hoặc không chính thức. Ví dụ: The actor is reportedly considering a new role. (Diễn viên được báo cáo là đang cân nhắc một vai diễn mới.) check Presumably – Có thể giả định Phân biệt: Presumably tương tự Allegedly, nhưng thường nhấn mạnh vào khả năng hợp lý hơn là sự khẳng định. Ví dụ: Presumably, the meeting will start at 10 a.m. (Có thể giả định rằng cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.) check Ostensibly – Có vẻ là Phân biệt: Ostensibly giống Allegedly, nhưng thường mang sắc thái chỉ điều gì đó có vẻ đúng nhưng thực tế có thể khác. Ví dụ: The event was ostensibly organized to promote awareness. (Sự kiện có vẻ được tổ chức để nâng cao nhận thức.)