VIETNAMESE
gai góc
khó khăn
ENGLISH
tough
/tʌf/
challenging
“Gai góc” là trạng thái khó khăn, đầy thử thách hoặc cứng rắn.
Ví dụ
1.
Dự án hóa ra gai góc hơn dự kiến.
The project turned out to be tougher than expected.
2.
Cuộc đàm phán gai góc và đòi hỏi kiên nhẫn.
The negotiation was tough and required patience.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tough nhé!
Difficult – Khó khăn
Phân biệt:
Difficult giống Tough, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự nỗ lực để giải quyết.
Ví dụ:
The exam was so difficult that many students struggled.
(Bài kiểm tra khó đến mức nhiều học sinh gặp khó khăn.)
Challenging – Đầy thử thách
Phân biệt:
Challenging đồng nghĩa với Tough, nhưng mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ cơ hội để phát triển.
Ví dụ:
The challenging project helped her grow professionally.
(Dự án đầy thử thách giúp cô ấy phát triển về mặt chuyên môn.)
Harsh – Gay gắt
Phân biệt:
Harsh tương tự Tough, nhưng thường nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn.
Ví dụ:
The harsh weather made it hard to complete the construction.
(Thời tiết gay gắt khiến việc hoàn thành công trình trở nên khó khăn.)
Stiff – Khó nhằn
Phân biệt:
Stiff giống Tough, nhưng thường dùng khi nói về sự cạnh tranh hoặc yêu cầu cao.
Ví dụ:
The competition was stiff, but they managed to secure second place.
(Sự cạnh tranh rất khó nhằn, nhưng họ đã giành được vị trí thứ hai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết