VIETNAMESE

ềnh

nằm dài

word

ENGLISH

sprawled

  
ADJ

/sprɔːld/

stretched out

“Ềnh” là trạng thái nằm dài thẳng ra, choán nhiều chỗ, trông không đẹp mắt.

Ví dụ

1.

Anh ấy nằm ềnh ra ghế sofa một cách lười biếng.

He sprawled across the sofa lazily.

2.

Đứa trẻ lăn ềnh ra sàn nhà khóc lớn.

The child sprawled on the floor crying loudly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sprawled nhé! check Spread Out – Lan ra Phân biệt: Spread Out giống Sprawled, nhưng thường dùng khi nói về sự mở rộng không trật tự. Ví dụ: The clothes were spread out all over the floor. (Quần áo bị rải rác khắp sàn nhà.) check Lying Flat – Nằm dài Phân biệt: Lying Flat đồng nghĩa với Sprawled, nhưng nhấn mạnh vào tư thế nằm hoàn toàn thẳng. Ví dụ: He was lying flat on the grass, enjoying the sunshine. (Anh ấy nằm dài trên cỏ, tận hưởng ánh nắng.) check Stretched Out – Duỗi dài Phân biệt: Stretched Out tương tự Sprawled, nhưng thường dùng để chỉ sự duỗi chân tay thoải mái. Ví dụ: She stretched out on the couch after a long day at work. (Cô ấy duỗi dài trên ghế sofa sau một ngày làm việc dài.) check Reclined – Nghiêng ngả Phân biệt: Reclined giống Sprawled, nhưng thường ám chỉ sự ngả lưng thư giãn. Ví dụ: He reclined in his chair with a book in hand. (Anh ấy ngả lưng trên ghế với một cuốn sách trong tay.)