VIETNAMESE

mặt trên

bề mặt trên, phần trên

word

ENGLISH

Top surface

  
NOUN

/tɒp ˈsɜːfɪs/

Upper side, top layer

Mặt trên là bề mặt phía trên hoặc ở phần cao hơn của một vật thể.

Ví dụ

1.

Mặt trên của bàn được đánh bóng mịn.

The top surface of the table was polished smooth.

2.

Mặt trên của hộp bị hư hại nhẹ.

The box’s top surface is slightly damaged.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Top surface nhé! check Upper surface – Bề mặt trên cùng Phân biệt: Upper surface giống Top surface, nhưng thường nhấn mạnh vị trí trên cùng của một vật thể. Ví dụ: The upper surface of the table was polished to a shine. (Bề mặt trên cùng của bàn được đánh bóng sáng bóng.) check Exterior surface – Bề mặt ngoài Phân biệt: Exterior surface đồng nghĩa với Top surface, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý. Ví dụ: The exterior surface of the car was covered in dust. (Bề mặt ngoài của xe bị phủ đầy bụi.) check Outer layer – Lớp ngoài Phân biệt: Outer layer tương tự Top surface, nhưng tập trung vào lớp ngoài cùng của một vật thể nhiều lớp. Ví dụ: The outer layer of the cake was made of chocolate. (Lớp ngoài của bánh được làm bằng sô cô la.) check Topmost part – Phần trên cùng Phân biệt: Topmost part giống Top surface, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh vào điểm cao nhất. Ví dụ: The topmost part of the tower offers a stunning view. (Phần trên cùng của tháp mang lại khung cảnh tuyệt đẹp.)