VIETNAMESE

trên danh nghĩa của

đại diện, thay mặt

word

ENGLISH

in the name of

  
PHRASE

/ɪn ðə neɪm əv/

on behalf of

“Trên danh nghĩa của” là nhân danh, đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Anh ấy ký hợp đồng trên danh nghĩa của công ty.

He signed the contract in the name of the company.

2.

Buổi lễ được tổ chức trên danh nghĩa của hòa bình.

The ceremony was held in the name of peace.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the name of nhé! check On behalf of – Đại diện cho, thay mặt Phân biệt: On behalf of thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc để đại diện một cách hợp pháp, tương tự “In the name of.” Ví dụ: I am writing on behalf of my team to thank you. (Tôi viết thay mặt cho nhóm của mình để cảm ơn bạn.) check As a representative of – Như là đại diện của Phân biệt: As a representative of nhấn mạnh vai trò làm đại diện, trang trọng hơn “In the name of.” Ví dụ: He spoke as a representative of the organization. (Anh ấy phát biểu như là đại diện của tổ chức.) check In honor of – Để vinh danh Phân biệt: In honor of thường ám chỉ hành động được thực hiện để tôn vinh một người hoặc một sự kiện, khác với “In the name of,” mang tính đại diện. Ví dụ: The monument was built in honor of the fallen soldiers. (Đài tưởng niệm được xây dựng để vinh danh những người lính đã hy sinh.) check For the sake of – Vì lợi ích của Phân biệt: For the sake of nhấn mạnh mục đích hoặc lý do, không phải sự đại diện như “In the name of.” Ví dụ: He did it for the sake of his family. (Anh ấy làm điều đó vì lợi ích của gia đình mình.)