VIETNAMESE
tệ nhất
kém nhất, tồi tệ nhất
ENGLISH
Worst
/wɜːrst/
Poorest, most terrible
Tệ nhất là trạng thái hoặc mức độ kém cỏi nhất trong một tình huống hoặc sự kiện.
Ví dụ
1.
Đây là ngày tệ nhất trong cuộc đời tôi.
This was the worst day of my life.
2.
Màn trình diễn tệ nhất khiến khán giả bất ngờ.
The worst performance shocked the audience.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Worst nhé!
Hope for the best, prepare for the worst – Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất
Ví dụ:
We hope for the best, but we’re preparing for the worst in case the storm gets stronger.
(Chúng tôi hy vọng điều tốt nhất, nhưng chúng tôi đang chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất nếu cơn bão mạnh lên.)
At its worst – Ở trạng thái tồi tệ nhất
Ví dụ:
The pandemic was at its worst last year, affecting millions of lives.
(Đại dịch ở trạng thái tồi tệ nhất vào năm ngoái, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Bring out the worst in someone – Làm lộ ra điểm xấu của ai đó
Ví dụ:
Stressful situations often bring out the worst in people.
(Những tình huống căng thẳng thường làm lộ ra điểm xấu của con người.)
Expect the worst – Mong đợi điều tồi tệ nhất
Ví dụ:
The rescue team went into the mission expecting the worst but hoping to save lives.
(Đội cứu hộ bước vào nhiệm vụ với sự mong đợi điều tồi tệ nhất nhưng hy vọng sẽ cứu được người.)
Worst-case scenario – Kịch bản tồi tệ nhất
Ví dụ:
In the worst-case scenario, we will have to evacuate the area.
(Trong kịch bản tồi tệ nhất, chúng ta sẽ phải sơ tán khỏi khu vực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết