VIETNAMESE

tái định vị được

di chuyển được, định vị lại

word

ENGLISH

Relocatable

  
ADJ

/ˌriːloʊˈkeɪtəbl/

Movable, adjustable

Tái định vị được là trạng thái có thể thay đổi vị trí hoặc sắp xếp lại.

Ví dụ

1.

Nội thất được thiết kế để tái định vị được.

The furniture is designed to be relocatable.

2.

Văn phòng tái định vị được đang trở nên phổ biến trong các thiết lập hiện đại.

Relocatable offices are becoming popular in modern setups.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Relocatable nhé! check Movable – Có thể di chuyển Phân biệt: Movable chỉ trạng thái vật lý có thể di dời dễ dàng. Ví dụ: The furniture is movable and lightweight. (Đồ nội thất nhẹ và có thể di chuyển.) check Transferable – Có thể chuyển giao Phân biệt: Transferable liên quan đến khả năng chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là tài sản hoặc quyền lợi. Ví dụ: The ticket is transferable to another person. (Vé có thể chuyển cho người khác.) check Adjustable – Có thể điều chỉnh Phân biệt: Adjustable tập trung vào khả năng thay đổi vị trí hoặc cấu hình. Ví dụ: The adjustable chair ensures comfort for all users. (Chiếc ghế có thể điều chỉnh mang lại sự thoải mái cho mọi người dùng.)