VIETNAMESE

Trầm lắng

yên tĩnh, bình lặng

word

ENGLISH

Quiet

  
ADJ

/ˈkwaɪət/

calm

Trầm lắng là trạng thái yên tĩnh, ít sôi động, thường mang cảm giác sâu lắng.

Ví dụ

1.

Không khí trầm lắng và suy tư.

The atmosphere was quiet and reflective.

2.

Thị trường đã trầm lắng trong nhiều tuần.

The market has been quiet for weeks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quiet nhé! check Calm – Yên tĩnh, bình tĩnh Phân biệt: Calm nhấn mạnh trạng thái yên tĩnh, không có hỗn loạn, gần giống Quiet. Ví dụ: The calm lake reflected the mountains perfectly. (Hồ yên tĩnh phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo.) check Serene – Thanh bình Phân biệt: Serene nhấn mạnh sự thanh bình và yên tĩnh, thường mang sắc thái tích cực hơn Quiet. Ví dụ: The serene countryside was a perfect getaway. (Vùng quê thanh bình là nơi nghỉ ngơi hoàn hảo.) check Peaceful – Yên bình Phân biệt: Peaceful nhấn mạnh sự không có xung đột hoặc ồn ào, gần giống Quiet. Ví dụ: The park was peaceful in the early morning. (Công viên yên bình vào buổi sáng sớm.) check Still – Tĩnh lặng Phân biệt: Still nhấn mạnh trạng thái không chuyển động hoặc không có tiếng động, gần giống Quiet. Ví dụ: The still night was interrupted only by the sound of crickets. (Đêm tĩnh lặng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng dế kêu.)