VIETNAMESE
mê mê
lờ mờ, không rõ
ENGLISH
Semi-conscious
/ˈsɛmi ˈkɒnʃəs/
Half-aware, drowsy
Mê mê là trạng thái lờ mờ giữa tỉnh và mê.
Ví dụ
1.
Anh ấy mê mê sau ca phẫu thuật.
He was semi-conscious after the surgery.
2.
Cô ấy mê mê trong suốt bài giảng dài.
She felt semi-conscious during the long lecture.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Semi-conscious nhé!
Drowsy – Lơ mơ buồn ngủ
Phân biệt:
Drowsy giống Semi-conscious, nhưng thường miêu tả trạng thái mơ màng do buồn ngủ.
Ví dụ:
He felt drowsy after taking the medication.
(Anh ấy cảm thấy lơ mơ buồn ngủ sau khi uống thuốc.)
Groggy – Choáng váng
Phân biệt:
Groggy đồng nghĩa với Semi-conscious, nhưng thường do tác dụng phụ của thuốc hoặc mệt mỏi.
Ví dụ:
She was groggy after waking up from anesthesia.
(Cô ấy choáng váng sau khi tỉnh dậy từ gây mê.)
Half-awake – Nửa tỉnh nửa mê
Phân biệt:
Half-awake tương tự Semi-conscious, nhưng thường miêu tả trạng thái chưa hoàn toàn tỉnh táo sau khi ngủ.
Ví dụ:
He stumbled to the kitchen, still half-awake.
(Anh ấy loạng choạng vào bếp, vẫn còn nửa tỉnh nửa mê.)
Disoriented – Mất phương hướng
Phân biệt:
Disoriented giống Semi-conscious, nhưng thường dùng khi không thể xác định rõ ràng vị trí hoặc thời gian.
Ví dụ:
He felt disoriented after the long flight.
(Anh ấy cảm thấy mất phương hướng sau chuyến bay dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết