VIETNAMESE
toàn khóa
cả khóa
ENGLISH
full-term
/fʊl tɜːm/
entire session
“Toàn khóa” là trạng thái kéo dài hoặc bao gồm toàn bộ thời gian của một khóa học hoặc chương trình.
Ví dụ
1.
Học sinh phải tham dự các lớp toàn khóa để tốt nghiệp.
The students must attend the full-term classes to graduate.
2.
Đánh giá toàn khóa sẽ quyết định điểm cuối cùng.
The full-term evaluation will determine the final grade.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của full-term nhé!
Complete – Đầy đủ, hoàn chỉnh
Phân biệt:
Complete nhấn mạnh vào sự hoàn thiện, nhưng không chỉ rõ về thời gian như full-term.
Ví dụ:
She completed the course in two years.
(Cô ấy hoàn thành khóa học trong hai năm.)
Entire duration – Toàn bộ thời gian
Phân biệt:
Entire duration mô tả thời gian bao gồm toàn bộ, tương tự full-term.
Ví dụ:
He attended the entire duration of the seminar.
(Anh ấy tham dự toàn bộ thời gian của buổi hội thảo.)
Long-term – Dài hạn
Phân biệt:
Long-term chỉ các kế hoạch hoặc thời gian kéo dài, không nhất thiết bao gồm toàn bộ.
Ví dụ:
They have long-term plans for business expansion.
(Họ có các kế hoạch dài hạn để mở rộng kinh doanh.)
Extended – Kéo dài
Phân biệt:
Extended thường ám chỉ một khoảng thời gian kéo dài thêm, không giống full-term bao gồm toàn bộ.
Ví dụ:
The extended warranty covers an additional two years.
(Bảo hành kéo dài bao gồm thêm hai năm nữa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết