VIETNAMESE

gây buồn ngủ

làm buồn ngủ

word

ENGLISH

make sleepy

  
VERB

/meɪk ˈsliːpi/

drowsy

“Gây buồn ngủ” là trạng thái tạo ra cảm giác buồn ngủ.

Ví dụ

1.

Thuốc gây buồn ngủ cho anh ấy sau bữa tối.

The medication made him sleepy after dinner.

2.

Những chuyến lái xe dài thường gây buồn ngủ cho cô ấy.

Long drives often make her sleepy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của make sleepy nhé! check Induce drowsiness – Gây buồn ngủ Phân biệt: Induce drowsiness thường được dùng trong y học hoặc mô tả tác dụng phụ của thuốc. Ví dụ: This medication may induce drowsiness, so avoid driving. (Thuốc này có thể gây buồn ngủ, vì vậy hãy tránh lái xe.) check Cause fatigue – Gây mệt mỏi Phân biệt: Cause fatigue liên quan đến sự mệt mỏi kéo dài, không chỉ buồn ngủ tạm thời. Ví dụ: Lack of sleep can cause fatigue during the day. (Thiếu ngủ có thể gây mệt mỏi trong ngày.) check Trigger sleepiness – Gây cảm giác buồn ngủ Phân biệt: Trigger sleepiness thường mô tả các yếu tố khởi phát cảm giác buồn ngủ. Ví dụ: The warm environment triggered sleepiness among the students. (Môi trường ấm áp đã gây buồn ngủ cho các học sinh.) check Make one nod off – Làm ai đó ngủ gật Phân biệt: Make one nod off là cách nói thân mật hơn, thường chỉ buồn ngủ nhẹ nhàng. Ví dụ: The boring lecture made him nod off. (Bài giảng nhàm chán khiến anh ấy ngủ gật.)