VIETNAMESE

trái với sự thật

không đúng sự thật

word

ENGLISH

contrary to the truth

  
PHRASE

/ˈkɒntrəri tuː ðə truːθ/

falsehood

“Trái với sự thật” là không đúng với những gì xảy ra trong thực tế.

Ví dụ

1.

Lời nói đó trái với sự thật.

The statement is contrary to the truth.

2.

Câu chuyện này trái với sự thật.

This story is contrary to the truth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của contrary to the truth nhé! check False – Sai sự thật Phân biệt: False là cách nói phổ biến nhất để chỉ điều không đúng với sự thật. Ví dụ: The rumors about her resignation are completely false. (Những tin đồn về việc cô ấy từ chức hoàn toàn sai sự thật.) check Untrue – Không đúng Phân biệt: Untrue thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, mô tả điều gì đó không chính xác. Ví dụ: His statement was untrue and misleading. (Lời phát biểu của anh ấy không đúng và gây hiểu nhầm.) check Inaccurate – Không chính xác Phân biệt: Inaccurate nhấn mạnh vào việc thiếu sự chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh dữ liệu hoặc thông tin. Ví dụ: The report contains some inaccurate details. (Báo cáo chứa một số chi tiết không chính xác.) check Misleading – Gây hiểu lầm Phân biệt: Misleading mô tả thông tin có thể gây nhầm lẫn hoặc đưa đến kết luận sai. Ví dụ: The advertisement was deemed misleading by the regulatory body. (Quảng cáo bị cơ quan quản lý cho là gây hiểu lầm.)