VIETNAMESE

tối mịt

rất tối, tối hoàn toàn

word

ENGLISH

pitch-dark

  
ADJ

/ˈpɪʧˌdɑːrk/

black-out

“Tối mịt” là trạng thái tối hoàn toàn, không có ánh sáng, khiến mọi thứ trở nên không rõ ràng.

Ví dụ

1.

Nông thôn tối mịt khi mất điện.

The countryside was pitch-dark during the power outage.

2.

Hang động tối mịt nếu không có nguồn sáng.

The cave was pitch-dark without any light source.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pitch-dark nhé! check Blackout – Tối đen, mất điện Phân biệt: Blackout thường chỉ trạng thái tối đen hoàn toàn do mất điện hoặc bị che khuất. Ví dụ: The entire city was in a blackout after the storm. (Cả thành phố rơi vào tình trạng mất điện sau cơn bão.) check Completely dark – Hoàn toàn tối Phân biệt: Completely dark là cách diễn đạt thông thường hơn để mô tả trạng thái tối hoàn toàn. Ví dụ: The cave was completely dark without a flashlight. (Hang động hoàn toàn tối nếu không có đèn pin.) check Gloomy – Tối âm u Phân biệt: Gloomy nhấn mạnh trạng thái thiếu ánh sáng kèm theo cảm giác ảm đạm hoặc buồn bã. Ví dụ: The gloomy weather matched her mood. (Thời tiết âm u phù hợp với tâm trạng của cô ấy.) check Opaque – Không thể nhìn xuyên qua, tối tăm Phân biệt: Opaque thường dùng để chỉ vật thể hoặc trạng thái không cho ánh sáng xuyên qua. Ví dụ: The window was covered with opaque paint. (Cửa sổ được phủ lớp sơn không cho ánh sáng xuyên qua.)