VIETNAMESE

gây thêm phiền toái

làm phiền thêm

word

ENGLISH

add inconvenience

  
VERB

/æd ˌɪnkənˈviːniəns/

complicate

“Gây thêm phiền toái” là hành động làm gia tăng khó khăn hoặc sự bất tiện.

Ví dụ

1.

Chính sách mới gây thêm phiền toái cho quy trình.

The new policy added inconvenience to the process.

2.

Hành động của anh ấy gây thêm phiền toái cho tình huống vốn đã căng thẳng.

His actions added inconvenience to an already tense situation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của add inconvenience nhé! check Create hassle – Tạo phiền toái Phân biệt: Create hassle mang sắc thái thân mật hơn, ám chỉ những khó khăn nhỏ nhưng gây khó chịu. Ví dụ: The new rules created hassle for frequent travelers. (Các quy định mới đã tạo ra phiền toái cho những người thường xuyên di chuyển.) check Cause trouble – Gây rắc rối Phân biệt: Cause trouble bao quát hơn, có thể ám chỉ các vấn đề lớn hoặc nhỏ. Ví dụ: The faulty equipment caused trouble for the entire production line. (Thiết bị hỏng đã gây rắc rối cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.) check Increase difficulty – Tăng thêm khó khăn Phân biệt: Increase difficulty tập trung vào việc làm tăng mức độ khó khăn, không chỉ đơn thuần là bất tiện. Ví dụ: The heavy rain increased the difficulty of the hike. (Trận mưa lớn đã làm tăng độ khó của chuyến leo núi.) check Pile on problems – Chồng chất vấn đề Phân biệt: Pile on problems mang tính chất không chính thức, ám chỉ việc gia tăng nhiều khó khăn liên tiếp. Ví dụ: The unexpected delay piled on problems for the organizers. (Sự chậm trễ bất ngờ đã chồng chất thêm vấn đề cho ban tổ chức.)