VIETNAMESE
đương
hiện tại
ENGLISH
current
/ˈkɜːrənt/
ongoing
“Đương” là trạng thái hiện tại hoặc đang diễn ra.
Ví dụ
1.
Anh ấy là lãnh đạo đương thời của đội.
He is the current leader of the team.
2.
Tình hình đương thời đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
The current situation demands immediate attention.
Ghi chú
Đương là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây là các ý nghĩa khác của từ này:
Nghĩa 1: Hiện tại, đang diễn ra
Tiếng Anh: Current
Ví dụ:
The current weather is perfect for a picnic.
(Thời tiết hiện tại rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
Nghĩa 2: Đối đầu với điều gì đó
Tiếng Anh: Facing
Ví dụ:
He is currently facing some challenges at work.
(Anh ấy hiện đang đối mặt với một số thử thách trong công việc.)
Nghĩa 3: Đảm nhiệm hoặc giữ một vị trí
Tiếng Anh: Holding a position
Ví dụ:
She is the current director of the company.
(Cô ấy là giám đốc hiện tại của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết