VIETNAMESE

gay go

khó khăn

word

ENGLISH

challenging

  
ADJ

/ˈʧælɪnʤɪŋ/

tough

“Gay go” là trạng thái rất khó khăn, thử thách hoặc nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Tình hình trở nên gay go khi cơn bão mạnh lên.

The situation became challenging as the storm intensified.

2.

Cuộc đàm phán gay go nhưng mang lại kết quả tốt đẹp.

The negotiations were challenging but fruitful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của challenging nhé! check Demanding – Đòi hỏi cao, khó khăn Phân biệt: Demanding nhấn mạnh vào mức độ yêu cầu cao, thường liên quan đến công việc hoặc kỹ năng. Ví dụ: This project is extremely demanding and requires a lot of effort. (Dự án này rất đòi hỏi và cần nhiều nỗ lực.) check Difficult – Khó khăn Phân biệt: Difficult là cách nói phổ biến và bao quát hơn về các thử thách, không cụ thể như challenging. Ví dụ: Learning a new language is difficult but rewarding. (Học một ngôn ngữ mới rất khó khăn nhưng cũng đáng giá.) check Testing – Thử thách Phân biệt: Testing thường mang nghĩa thử thách để đo lường khả năng hoặc sức chịu đựng của ai đó. Ví dụ: The recent changes in the company have been testing for everyone. (Những thay đổi gần đây trong công ty đã là thử thách cho mọi người.) check Arduous – Gian nan, khó nhọc Phân biệt: Arduous mô tả những công việc hoặc nhiệm vụ rất khó khăn, cần sự kiên nhẫn và nỗ lực lớn. Ví dụ: Climbing the mountain was an arduous journey for the team. (Leo núi là một hành trình gian nan đối với cả nhóm.)