VIETNAMESE

tôn lên vẻ đẹp

làm nổi bật vẻ đẹp

word

ENGLISH

enhance beauty

  
VERB

/ɪnˈhɑːns ˈbjuːti/

amplify elegance

“Tôn lên vẻ đẹp” là làm nổi bật hoặc tăng cường sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Ví dụ

1.

Trang sức tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.

The jewelry enhanced her natural beauty.

2.

Thiết kế tôn lên vẻ đẹp của kiến trúc.

The design enhances the beauty of the architecture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enhance beauty nhé! check Accentuate – Làm nổi bật Phân biệt: Accentuate nhấn mạnh vào việc làm nổi bật một yếu tố cụ thể, thường là về vẻ đẹp hoặc tính năng. Ví dụ: The necklace accentuates her elegant neckline. (Chiếc vòng cổ làm nổi bật chiếc cổ thanh lịch của cô ấy.) check Highlight – Làm nổi bật, nhấn mạnh Phân biệt: Highlight mang tính tổng quát hơn, dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý đến một điểm nổi bật. Ví dụ: The makeup highlights her cheekbones beautifully. (Lớp trang điểm làm nổi bật gò má của cô ấy một cách tuyệt đẹp.) check Refine – Tinh chỉnh, làm tinh tế Phân biệt: Refine nhấn mạnh vào việc cải thiện sự tinh tế và hoàn thiện vẻ đẹp. Ví dụ: The designer refined the dress to enhance its appeal. (Nhà thiết kế đã tinh chỉnh chiếc váy để tăng sức hấp dẫn của nó.) check Beautify – Làm đẹp Phân biệt: Beautify thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp không gian hoặc con người, mang tính chung chung hơn. Ví dụ: Flowers were added to beautify the garden. (Những bông hoa được thêm vào để làm đẹp khu vườn.)