VIETNAMESE
tột đỉnh
đỉnh cao
ENGLISH
pinnacle
/ˈpɪnəkəl/
peak
“Tột đỉnh” là đạt đến điểm cao nhất của một trạng thái, sự kiện, hoặc vị trí.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đạt đến tột đỉnh trong sự nghiệp của mình.
She reached the pinnacle of her career.
2.
Quang cảnh từ tột đỉnh thật ngoạn mục.
The view from the pinnacle was breathtaking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pinnacle nhé!
Peak – Đỉnh cao
Phân biệt:
Peak giống Pinnacle, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chung chung hơn.
Ví dụ:
He reached the peak of his career at age 40.
(Anh ấy đạt đỉnh cao sự nghiệp ở tuổi 40.)
Apex – Đỉnh điểm
Phân biệt:
Apex đồng nghĩa với Pinnacle, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
The apex of the mountain offers breathtaking views.
(Đỉnh điểm của ngọn núi mang đến khung cảnh ngoạn mục.)
Crest – Chóp
Phân biệt:
Crest tương tự Pinnacle, nhưng thường dùng khi nói về vật thể hoặc hình dạng vật lý.
Ví dụ:
The waves reached their crest before crashing onto the shore.
(Sóng đạt đến chóp trước khi vỗ vào bờ.)
Summit – Đỉnh
Phân biệt:
Summit giống Pinnacle, nhưng thường dùng khi nói về các cuộc họp quan trọng hoặc ngọn núi.
Ví dụ:
The leaders gathered at the summit to discuss global issues.
(Các nhà lãnh đạo tập trung tại hội nghị để thảo luận các vấn đề toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết