VIETNAMESE

giả lập

mô phỏng

word

ENGLISH

simulate

  
VERB

/ˈsɪmjʊleɪt/

emulate

“Giả lập” là hành động hoặc trạng thái mô phỏng một hệ thống hoặc quá trình.

Ví dụ

1.

Phần mềm giả lập các điều kiện lái xe thực tế.

The software simulates real-life driving conditions.

2.

Chương trình có thể giả lập các mô hình thời tiết chính xác.

The program can simulate weather patterns accurately.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của simulate nhé! check Emulate – Mô phỏng, làm theo Phân biệt: Emulate nhấn mạnh vào việc tái tạo hoặc làm theo điều gì đó để đạt được kết quả tương tự. Ví dụ: The software emulates the functionality of the original system. (Phần mềm mô phỏng chức năng của hệ thống gốc.) check Imitate – Bắt chước Phân biệt: Imitate thường dùng để mô tả hành động bắt chước một cách đơn giản, không phức tạp như simulate. Ví dụ: The child tried to imitate his father’s actions. (Đứa trẻ cố gắng bắt chước hành động của cha mình.) check Reproduce – Tái tạo Phân biệt: Reproduce mô tả việc sao chép hoặc tái tạo một cách chính xác một hệ thống hoặc quá trình. Ví dụ: The experiment was reproduced under controlled conditions. (Thí nghiệm được tái tạo trong điều kiện kiểm soát.) check Model – Mô hình hóa Phân biệt: Model ám chỉ việc tạo ra một bản mô phỏng, thường để kiểm tra hoặc nghiên cứu. Ví dụ: The team modeled the potential effects of the new policy. (Đội nhóm đã mô hình hóa các tác động tiềm năng của chính sách mới.)