VIETNAMESE
được nhắc đến ở trước
đề cập trước
ENGLISH
to be mentioned earlier
/tuː biː ˈmɛnʃənd ˈɜːrliər/
noted
“Được nhắc đến ở trước” là trạng thái được đề cập trong một phần trước đó.
Ví dụ
1.
Vấn đề này được nhắc đến ở trước trong cuộc họp.
The issue was to be mentioned earlier in the meeting.
2.
Sự kiện được nhắc đến ở trước trong bài phát biểu.
The event was to be mentioned earlier in the speech.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Mentioned Earlier nhé!
To Be Referred To Previously – Được đề cập trước đó
Phân biệt:
To Be Referred To Previously giống To Be Mentioned Earlier, nhưng mang tính tham chiếu rõ ràng hơn.
Ví dụ:
The terms referred to previously are non-negotiable.
(Các điều khoản được đề cập trước đó là không thể thương lượng.)
To Be Cited Before – Được trích dẫn trước
Phân biệt:
To Be Cited Before đồng nghĩa với To Be Mentioned Earlier, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.
Ví dụ:
The author cited before supports this argument.
(Tác giả được trích dẫn trước đó ủng hộ luận điểm này.)
To Be Discussed Earlier – Được thảo luận trước
Phân biệt:
To Be Discussed Earlier tương tự To Be Mentioned Earlier, nhưng nhấn mạnh vào cuộc trao đổi hoặc bàn luận.
Ví dụ:
The issues discussed earlier remain unresolved.
(Các vấn đề được thảo luận trước đó vẫn chưa được giải quyết.)
To Be Noted Previously – Được ghi nhận trước
Phân biệt:
To Be Noted Previously giống To Be Mentioned Earlier, nhưng thường nhấn mạnh vào điểm quan trọng.
Ví dụ:
The risks noted previously must be addressed.
(Các rủi ro được ghi nhận trước đó phải được giải quyết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết