VIETNAMESE

gây sốc

làm bất ngờ

word

ENGLISH

shock

  
VERB

/ʃɒk/

astonish

“Gây sốc” là hành động làm người khác cảm thấy sốc hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Tin tức anh ấy từ chức gây sốc cho mọi người.

The news of his resignation shocked everyone.

2.

Tai nạn bất ngờ gây sốc cho cộng đồng.

The sudden accident shocked the community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shock nhé! check Astonish – Làm kinh ngạc Phân biệt: Astonish thường mô tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ nhưng ít gây choáng váng như shock. Ví dụ: The magician’s trick astonished everyone in the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc mọi người trong khán giả.) check Stun – Làm choáng váng Phân biệt: Stun ám chỉ phản ứng không lời, thường do bất ngờ mạnh mẽ. Ví dụ: The news of his sudden resignation stunned his colleagues. (Tin tức về việc anh ấy từ chức đột ngột đã làm đồng nghiệp choáng váng.) check Appall – Gây kinh hoàng Phân biệt: Appall mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thường liên quan đến sự việc đáng sợ hoặc phi đạo đức. Ví dụ: The cruelty of the crime appalled the entire community. (Sự tàn nhẫn của tội ác đã gây kinh hoàng cho cả cộng đồng.) check Startle – Làm giật mình Phân biệt: Startle diễn tả sự bất ngờ nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như shock. Ví dụ: The sudden noise startled her while she was studying. (Tiếng ồn bất ngờ đã làm cô ấy giật mình khi đang học bài.)