VIETNAMESE

tốc biến

di chuyển nhanh

word

ENGLISH

blink

  
VERB

/blɪŋk/

teleport

“Tốc biến” là hành động di chuyển đột ngột, nhanh chóng đến một vị trí khác.

Ví dụ

1.

Nhân vật trong trò chơi có thể tốc biến để tránh đòn.

The character in the game can blink to evade attacks.

2.

Sinh vật tốc biến biến mất khỏi tầm mắt.

The creature blinked out of sight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blink nhé! check Flash – Lóe lên, di chuyển nhanh Phân biệt: Flash nhấn mạnh vào sự di chuyển hoặc xuất hiện nhanh chóng như một ánh sáng lóe lên. Ví dụ: He flashed across the room to grab the phone. (Anh ấy lóe lên qua phòng để lấy điện thoại.) check Teleport – Dịch chuyển tức thời Phân biệt: Teleport thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng để chỉ hành động di chuyển tức thời. Ví dụ: The character teleported to another dimension in an instant. (Nhân vật đã dịch chuyển tức thời sang một chiều không gian khác ngay lập tức.) check Dash – Lao nhanh Phân biệt: Dash mô tả hành động di chuyển nhanh với năng lượng cao, thường để đạt mục tiêu cụ thể. Ví dụ: He dashed to the finish line to win the race. (Anh ấy lao nhanh đến vạch đích để giành chiến thắng.) check Shift – Chuyển đổi vị trí Phân biệt: Shift thường được dùng để chỉ sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái nhẹ nhàng hơn blink. Ví dụ: She shifted her position to get a better view. (Cô ấy thay đổi vị trí để có tầm nhìn tốt hơn.)