VIETNAMESE
tem tép
ít ỏi, nhỏ nhặt
ENGLISH
Scanty
/ˈskænti/
Sparse, minimal
Tem tép là trạng thái ít ỏi, nhỏ nhặt hoặc không đủ.
Ví dụ
1.
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là tem tép.
His contribution to the project was scanty.
2.
Nguồn lực tem tép cản trở tiến độ.
Scanty resources hinder progress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scanty nhé!
Meager – Ít ỏi
Phân biệt:
Meager giống Scanty, nhưng thường ám chỉ về số lượng không đủ hoặc không đạt kỳ vọng.
Ví dụ:
His meager earnings couldn’t cover his monthly expenses.
(Thu nhập ít ỏi của anh ấy không đủ chi trả các khoản chi phí hàng tháng.)
Sparse – Thưa thớt
Phân biệt:
Sparse tương tự Scanty, nhưng nhấn mạnh về sự phân bố không đều hoặc ít.
Ví dụ:
Vegetation in the desert is sparse due to lack of water.
(Thảm thực vật ở sa mạc thưa thớt do thiếu nước.)
Insufficient – Không đủ
Phân biệt:
Insufficient mang nghĩa giống Scanty, nhưng tập trung vào sự thiếu hụt cần thiết.
Ví dụ:
The water supply was insufficient for the growing population.
(Nguồn cung cấp nước không đủ cho dân số đang tăng.)
Inadequate – Không đạt yêu cầu
Phân biệt:
Inadequate tương tự Scanty, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thiếu về chất lượng hoặc số lượng.
Ví dụ:
The inadequate funds delayed the project.
(Nguồn vốn không đủ đã làm chậm tiến độ dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết