VIETNAMESE
được dùng làm biểu tượng
làm biểu trưng
ENGLISH
to be used as a symbol
/tuː biː juːzd æz ə ˈsɪmbəl/
symbolized
“Được dùng làm biểu tượng” là việc được sử dụng để đại diện hoặc thể hiện ý nghĩa nào đó.
Ví dụ
1.
Chim bồ câu được dùng làm biểu tượng của hòa bình.
The dove is used as a symbol of peace.
2.
Lá cờ được dùng làm biểu tượng của sự đoàn kết.
The flag is used as a symbol of unity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Used as a Symbol nhé!
Represent – Đại diện
Phân biệt:
Represent giống To Be Used as a Symbol, nhưng thường mang ý nghĩa tổng quát hơn về sự đại diện.
Ví dụ:
The flag represents the unity of the nation.
(Lá cờ đại diện cho sự thống nhất của quốc gia.)
Symbolize – Tượng trưng
Phân biệt:
Symbolize đồng nghĩa với To Be Used as a Symbol, nhưng thường nhấn mạnh vào ý nghĩa tượng trưng.
Ví dụ:
The dove symbolizes peace.
(Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Signify – Mang ý nghĩa
Phân biệt:
Signify tương tự To Be Used as a Symbol, nhưng nhấn mạnh vào việc thể hiện một ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ:
The red color signifies danger.
(Màu đỏ mang ý nghĩa nguy hiểm.)
Embody – Hiện thân
Phân biệt:
Embody giống To Be Used as a Symbol, nhưng thường dùng để chỉ sự hiện diện vật lý hoặc cụ thể của một ý tưởng trừu tượng.
Ví dụ:
The statue embodies the spirit of freedom.
(Bức tượng là hiện thân của tinh thần tự do.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết