VIETNAMESE
gây lo lắng
làm lo lắng
ENGLISH
cause anxiety
/kɔːz æŋˈzaɪəti/
worry
“Gây lo lắng” là hành động làm người khác cảm thấy bất an hoặc lo sợ.
Ví dụ
1.
Tin tức gây lo lắng cho người dân.
The news caused anxiety among the residents.
2.
Tình trạng sức khỏe của cô ấy gây lo lắng cho gia đình.
Her health condition caused anxiety to her family.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause anxiety nhé!
Make someone nervous – Làm ai đó lo lắng
Phân biệt:
Make someone nervous là cách diễn đạt thông thường, không trang trọng như cause anxiety.
Ví dụ:
The upcoming exam made her nervous.
(Kỳ thi sắp tới khiến cô ấy cực kỳ lo lắng.)
Trigger worry – Kích hoạt lo lắng
Phân biệt:
Trigger worry thường dùng để mô tả các yếu tố hoặc sự kiện gây ra cảm giác lo lắng.
Ví dụ:
The financial instability triggered worry among investors.
(Sự bất ổn tài chính đã kích hoạt nỗi lo lắng ở các nhà đầu tư.)
Create unease – Tạo cảm giác bất an
Phân biệt:
Create unease mô tả trạng thái bất an nhẹ hơn, không nghiêm trọng như cause anxiety.
Ví dụ:
The vague instructions created unease among the team members.
(Các hướng dẫn mơ hồ đã tạo cảm giác bất an giữa các thành viên trong nhóm.)
Fuel concern – Thúc đẩy lo ngại
Phân biệt:
Fuel concern ám chỉ việc gia tăng sự lo ngại, không khởi nguồn như cause anxiety.
Ví dụ:
The lack of transparency fueled concern about the project’s success.
(Sự thiếu minh bạch đã làm tăng mối lo ngại về thành công của dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết