VIETNAMESE
lũng
thung lũng, vùng trũng
ENGLISH
Valley
/ˈvæli/
Hollow, dale
Lũng là thung lũng hoặc vùng đất thấp giữa hai ngọn núi.
Ví dụ
1.
Thung lũng đầy hoa dại.
The lũng was filled with wildflowers.
2.
Nông dân làm việc trong thung lũng màu mỡ.
Farmers worked in the fertile valley.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Valley nhé!
Canyon – Hẻm núi
Phân biệt:
Canyon giống Valley, nhưng thường miêu tả khu vực sâu và có vách đá dựng đứng.
Ví dụ:
The Grand Canyon is a world-famous natural wonder.
(Hẻm núi Grand Canyon là kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới.)
Gorge – Hẻm sâu
Phân biệt:
Gorge đồng nghĩa với Valley, nhưng nhấn mạnh vào sự hẹp và sâu của địa hình.
Ví dụ:
The river carved a deep gorge through the mountains.
(Con sông đã tạo nên một hẻm sâu xuyên qua những ngọn núi.)
Dale – Thung lũng nhỏ
Phân biệt:
Dale tương tự Valley, nhưng thường dùng trong văn chương để chỉ thung lũng nhỏ và yên bình.
Ví dụ:
The dale was dotted with grazing sheep.
(Thung lũng nhỏ rải rác những đàn cừu gặm cỏ.)
Hollow – Khu vực trũng
Phân biệt:
Hollow giống Valley, nhưng thường ám chỉ khu vực thấp giữa địa hình gồ ghề.
Ví dụ:
The village was nestled in a hollow surrounded by hills.
(Ngôi làng nằm trong một khu vực trũng được bao quanh bởi những ngọn đồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết