VIETNAMESE
gây phản tác dụng
phản tác dụng
ENGLISH
backfire
/ˈbækˌfaɪər/
misfire
“Gây phản tác dụng” là hành động có kết quả ngược lại so với dự định ban đầu.
Ví dụ
1.
Kế hoạch gây ấn tượng với cô ấy gây phản tác dụng hoàn toàn.
His plan to impress her backfired completely.
2.
Chính sách gây phản tác dụng và dẫn đến biểu tình.
The policy backfired and led to public protests.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của backfire nhé!
Misfire – Thất bại, không đạt kết quả như mong đợi
Phân biệt:
Misfire thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc súng ống, nhưng cũng có thể ám chỉ thất bại kế hoạch.
Ví dụ:
His plan to impress his boss misfired completely.
(Kế hoạch gây ấn tượng với sếp của anh ấy đã hoàn toàn thất bại.)
Have unintended consequences – Có hậu quả không mong muốn
Phân biệt:
Have unintended consequences nhấn mạnh kết quả ngoài ý muốn, nhẹ nhàng hơn backfire.
Ví dụ:
The new policy had unintended consequences that upset many employees.
(Chính sách mới đã có hậu quả không mong muốn khiến nhiều nhân viên khó chịu.)
Backlash – Phản ứng dữ dội, phản tác dụng
Phân biệt:
Backlash thường nhấn mạnh phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ một nhóm người, thay vì cá nhân.
Ví dụ:
The controversial statement sparked a backlash from the public.
(Phát ngôn gây tranh cãi đã dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng.)
Go wrong – Xảy ra sai sót
Phân biệt:
Go wrong là cách diễn đạt thông thường, không trang trọng như backfire.
Ví dụ:
Something went wrong during the presentation, causing confusion.
(Đã có gì đó sai sót trong buổi thuyết trình, gây ra sự nhầm lẫn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết