VIETNAMESE
tốt tiếng
danh tiếng tốt
ENGLISH
reputable
/ˈrɛpjʊtəbəl/
well-regarded
“Tốt tiếng” là có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và đánh giá cao.
Ví dụ
1.
Anh ấy là một doanh nhân tốt tiếng trong thành phố.
He is a reputable businessman in the city.
2.
Trường học nổi tiếng với chất lượng giáo dục.
The school is reputable for its quality education.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reputable nhé!
Renowned – Nổi tiếng
Phân biệt:
Renowned giống Reputable, nhưng thường nhấn mạnh vào danh tiếng đã được công nhận trên diện rộng.
Ví dụ:
She is a renowned scientist in the field of genetics.
(Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực di truyền học.)
Esteemed – Được kính trọng
Phân biệt:
Esteemed đồng nghĩa với Reputable, nhưng thường mang sắc thái tôn kính hoặc trang trọng.
Ví dụ:
He is an esteemed member of the academic community.
(Anh ấy là một thành viên được kính trọng trong cộng đồng học thuật.)
Respected – Được tôn trọng
Phân biệt:
Respected tương tự Reputable, nhưng thường dùng khi nói về sự tín nhiệm trong mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
The lawyer is highly respected for his integrity.
(Luật sư này được tôn trọng cao vì sự liêm chính.)
Well-Known – Nổi tiếng
Phân biệt:
Well-Known giống Reputable, nhưng thường mang sắc thái đơn giản và không chính thức.
Ví dụ:
This bakery is well-known for its fresh bread.
(Tiệm bánh này nổi tiếng vì bánh mì tươi ngon.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết