VIETNAMESE
đúp
lặp lại
ENGLISH
double
/ˈdʌbl/
twice
“Đúp” là trạng thái lặp lại hoặc gấp đôi một lần.
Ví dụ
1.
Học sinh phải học lại năm, thực tế là làm đúp.
The student had to repeat the year, effectively doing a double.
2.
Khối lượng công việc cảm giác như đúp trong mùa cao điểm.
The workload felt like a double during the busy season.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Double nhé!
Double-edged sword – Con dao hai lưỡi (chỉ điều gì đó vừa có lợi vừa có hại)
Ví dụ:
Fame is often a double-edged sword; it brings attention but also invades privacy.
(Sự nổi tiếng thường là con dao hai lưỡi; nó mang lại sự chú ý nhưng cũng xâm phạm quyền riêng tư.)
Double trouble – Rắc rối gấp đôi
Ví dụ:
When the twins started crying at the same time, it was double trouble for their parents.
(Khi hai đứa trẻ sinh đôi bắt đầu khóc cùng lúc, đó là rắc rối gấp đôi cho bố mẹ chúng.)
Double or nothing – Được ăn cả, ngã về không
Ví dụ:
He suggested we play another round of poker, double or nothing.
(Anh ấy đề nghị chúng tôi chơi thêm một ván poker, được ăn cả ngã về không.)
Double standards – Tiêu chuẩn kép, thiên vị
Ví dụ:
Applying double standards in judgment is unfair to everyone involved.
(Áp dụng tiêu chuẩn kép trong đánh giá là không công bằng với tất cả mọi người liên quan.)
See double – Nhìn thấy hai hình do chóng mặt hoặc nhầm lẫn
Ví dụ:
After a long day without rest, he began to see double.
(Sau một ngày dài không nghỉ ngơi, anh ấy bắt đầu nhìn thấy hai hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết